경제
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh tế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
경제 nghĩa là kinh tế.
Nghĩa của 경제
Danh từ
- Kinh tế.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 경제
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 經濟 — economy; economics
Câu hỏi thường gặp
경제 nghĩa là gì?
경제 (danh từ) nghĩa là kinh tế.
경제 đọc thế nào?
경제 đọc là gyeongje (romaja), IPA [kjʌ̹ŋd͡ʑe̞].
Âm Hán Việt của 경제 là gì?
경제 viết bằng chữ Hán là 經濟, âm Hán Việt "kinh tế". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kinh tế" trong tiếng Việt.