TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경제특구

gyeongjeteukgu [kjʌ̹ŋd͡ʑe̞tʰɯk̚k͈u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 經濟特區 KINH TẾ ĐẶC KHU 經 kinh·濟 tế·特 đặc·區 khu

Lưu ý: âm Hán Việt “kinh tế đặc khu” — nghĩa tiếng Việt khác: 경제특구 nghĩa là đặc khu kinh tế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

경제특구 nghĩa là đặc khu kinh tế.

Nghĩa của 경제특구

Danh từ

  1. Đặc khu kinh tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 經濟特區 — special economic zone

Câu hỏi thường gặp

경제특구 nghĩa là gì?

경제특구 (danh từ) nghĩa là đặc khu kinh tế.

경제특구 đọc thế nào?

경제특구 đọc là gyeongjeteukgu (romaja), IPA [kjʌ̹ŋd͡ʑe̞tʰɯk̚k͈u].

Âm Hán Việt của 경제특구 là gì?

경제특구 viết bằng chữ Hán là 經濟特區, âm Hán Việt "kinh tế đặc khu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kinh tế đặc khu" trong tiếng Việt — 경제특구 nghĩa là đặc khu kinh tế.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.