경제특구
Lưu ý: âm Hán Việt “kinh tế đặc khu” — nghĩa tiếng Việt khác: 경제특구 nghĩa là đặc khu kinh tế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
경제특구 nghĩa là đặc khu kinh tế.
Nghĩa của 경제특구
Danh từ
- Đặc khu kinh tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 經濟特區 — special economic zone
Câu hỏi thường gặp
경제특구 nghĩa là gì?
경제특구 (danh từ) nghĩa là đặc khu kinh tế.
경제특구 đọc thế nào?
경제특구 đọc là gyeongjeteukgu (romaja), IPA [kjʌ̹ŋd͡ʑe̞tʰɯk̚k͈u].
Âm Hán Việt của 경제특구 là gì?
경제특구 viết bằng chữ Hán là 經濟特區, âm Hán Việt "kinh tế đặc khu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kinh tế đặc khu" trong tiếng Việt — 경제특구 nghĩa là đặc khu kinh tế.