TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경죄

gyeongjoe [kjʌ̹ŋd͡ʑwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 輕罪 KHINH TỘI 輕 khinh·罪 tội

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khinh tội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

경죄 nghĩa là tiểu hình, khinh tội.

Nghĩa của 경죄

Danh từ

  1. Tiểu hình, khinh tội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 輕罪 — a minor offense; a misdemeanor

Câu hỏi thường gặp

경죄 nghĩa là gì?

경죄 (danh từ) nghĩa là tiểu hình, khinh tội.

경죄 đọc thế nào?

경죄 đọc là gyeongjoe (romaja), IPA [kjʌ̹ŋd͡ʑwe̞].

Âm Hán Việt của 경죄 là gì?

경죄 viết bằng chữ Hán là 輕罪, âm Hán Việt "khinh tội". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khinh tội" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.