경찰
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảnh sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
경찰 nghĩa là cảnh sát, công an.
Nghĩa của 경찰
Danh từ
- Cảnh sát, công an.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 경찰
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 경찰
Câu ví dụ với 경찰
- 경찰을 불러요! Hãy gọi cho cảnh sát (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13117387
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 警察 — police; policing; a police officer
Câu hỏi thường gặp
경찰 nghĩa là gì?
경찰 (danh từ) nghĩa là cảnh sát, công an.
경찰 đọc thế nào?
경찰 đọc là gyeongchal (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋt͡ɕʰa̠ɭ].
Âm Hán Việt của 경찰 là gì?
경찰 viết bằng chữ Hán là 警察, âm Hán Việt "cảnh sát". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cảnh sát" trong tiếng Việt.