계산하다
계산하다 nghĩa là tính toán, tính, trả, thanh toán.
Nghĩa của 계산하다
Động từ
- Tính toán, tính.
- Trả, thanh toán.
Cách chia của 계산하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 계산해요gyesanhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 계산합니다gyesanhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 계산해gyesanhae |
| Quá khứ — lịch sự | 계산했어요gyesanhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 계산했습니다gyesanhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 계산하겠어요gyesanhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 계산하고gyesanhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 계산하는gyesanhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 계산한다gyesanhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 계산했다gyesanhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 계산합니까gyesanhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 계산하자gyesanhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 계산해라gyesanhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 계산합시오gyesanhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 계산해서gyesanhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 계산하니까gyesanhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 계산하지만gyesanhajiman |
| "Nếu…" -면 | 계산하면gyesanhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 계산하려고gyesanharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 계산하기gyesanhagi |
| Định ngữ quá khứ | 계산한gyesanhan |
| Định ngữ tương lai | 계산할gyesanhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to calculate; to pay
Câu hỏi thường gặp
계산하다 nghĩa là gì?
계산하다 (động từ) nghĩa là tính toán, tính, trả, thanh toán.
계산하다 đọc thế nào?
계산하다 đọc là gyesanhada (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)sʰa̠nɦa̠da̠].