TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

계산기

gyesan'gi [ˈkje̞(ː)sʰa̠nɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 計算機

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

계산기 nghĩa là máy tính, máy tính cầm tay.

Nghĩa của 계산기

Danh từ

  1. Máy tính.
  2. Máy tính cầm tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 計算機 — calculator (electronic device that performs mathematical calculations)

Câu hỏi thường gặp

계산기 nghĩa là gì?

계산기 (danh từ) nghĩa là máy tính, máy tính cầm tay.

계산기 đọc thế nào?

계산기 đọc là gyesan'gi (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)sʰa̠nɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.