계속하다
계속하다 nghĩa là tiếp tục.
Nghĩa của 계속하다
Động từ
- Tiếp tục.
Cách chia của 계속하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 계속해요gyesokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 계속합니다gyesokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 계속해gyesokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 계속했어요gyesokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 계속했습니다gyesokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 계속하겠어요gyesokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 계속하고gyesokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 계속하는gyesokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 계속한다gyesokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 계속했다gyesokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 계속합니까gyesokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 계속하자gyesokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 계속해라gyesokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 계속합시오gyesokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 계속해서gyesokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 계속하니까gyesokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 계속하지만gyesokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 계속하면gyesokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 계속하려고gyesokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 계속하기gyesokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 계속한gyesokhan |
| Định ngữ tương lai | 계속할gyesokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to continue; to resume; to be continuous, without interruption
Câu hỏi thường gặp
계속하다 nghĩa là gì?
계속하다 (động từ) nghĩa là tiếp tục.
계속하다 đọc thế nào?
계속하다 đọc là gyesokhada (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)sʰo̞kʰa̠da̠].