계승자
Lưu ý: âm Hán Việt “kế thừa giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 계승자 nghĩa là người thừa kế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
계승자 nghĩa là người thừa kế.
Nghĩa của 계승자
Danh từ
- Người thừa kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 繼承者 — successor, heir
Câu hỏi thường gặp
계승자 nghĩa là gì?
계승자 (danh từ) nghĩa là người thừa kế.
계승자 đọc thế nào?
계승자 đọc là gyeseungja (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)sʰɯŋd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 계승자 là gì?
계승자 viết bằng chữ Hán là 繼承者, âm Hán Việt "kế thừa giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kế thừa giả" trong tiếng Việt — 계승자 nghĩa là người thừa kế.