TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

계승자

gyeseungja [ˈkje̞(ː)sʰɯŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 繼承者 KẾ THỪA GIẢ 繼 kế·承 thừa·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “kế thừa giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 계승자 nghĩa là người thừa kế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

계승자 nghĩa là người thừa kế.

Nghĩa của 계승자

Danh từ

  1. Người thừa kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 繼承者 — successor, heir

Câu hỏi thường gặp

계승자 nghĩa là gì?

계승자 (danh từ) nghĩa là người thừa kế.

계승자 đọc thế nào?

계승자 đọc là gyeseungja (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)sʰɯŋd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 계승자 là gì?

계승자 viết bằng chữ Hán là 繼承者, âm Hán Việt "kế thừa giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kế thừa giả" trong tiếng Việt — 계승자 nghĩa là người thừa kế.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.