계약
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khế ước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
계약 nghĩa là hợp đồng, khế ước.
Nghĩa của 계약
Danh từ
- Hợp đồng, khế ước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 契約 — contract
Câu hỏi thường gặp
계약 nghĩa là gì?
계약 (danh từ) nghĩa là hợp đồng, khế ước.
계약 đọc thế nào?
계약 đọc là gyeyak (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)ja̠k̚].
Âm Hán Việt của 계약 là gì?
계약 viết bằng chữ Hán là 契約, âm Hán Việt "khế ước". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khế ước" trong tiếng Việt.