TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

계약

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyeyak [ˈkje̞(ː)ja̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 契約 KHẾ ƯỚC 契 khế·約 ước

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khế ước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

계약 nghĩa là hợp đồng, khế ước.

Nghĩa của 계약

Danh từ

  1. Hợp đồng, khế ước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 契約 — contract

Câu hỏi thường gặp

계약 nghĩa là gì?

계약 (danh từ) nghĩa là hợp đồng, khế ước.

계약 đọc thế nào?

계약 đọc là gyeyak (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)ja̠k̚].

Âm Hán Việt của 계약 là gì?

계약 viết bằng chữ Hán là 契約, âm Hán Việt "khế ước". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khế ước" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.