TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

계엄

gyeeom [ˈkje̞(ː)ʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 戒嚴 GIỚI NGHIÊM 戒 giới·嚴 nghiêm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giới nghiêm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

계엄 nghĩa là giới nghiêm, thiết quân luật.

Nghĩa của 계엄

Danh từ

  1. Giới nghiêm, thiết quân luật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 戒嚴 — martial law

Câu hỏi thường gặp

계엄 nghĩa là gì?

계엄 (danh từ) nghĩa là giới nghiêm, thiết quân luật.

계엄 đọc thế nào?

계엄 đọc là gyeeom (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)ʌ̹m].

Âm Hán Việt của 계엄 là gì?

계엄 viết bằng chữ Hán là 戒嚴, âm Hán Việt "giới nghiêm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giới nghiêm" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.