계좌
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gyejwa
[ˈkje̞(ː)d͡ʑwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
계좌 nghĩa là tài khoản.
Nghĩa của 계좌
Danh từ
- Tài khoản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 計座 — account
Câu hỏi thường gặp
계좌 nghĩa là gì?
계좌 (danh từ) nghĩa là tài khoản.
계좌 đọc thế nào?
계좌 đọc là gyejwa (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)d͡ʑwa̠].