계절
Lưu ý: âm Hán Việt “quý tiết” — nghĩa tiếng Việt khác: 계절 nghĩa là mùa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
계절 nghĩa là mùa.
Nghĩa của 계절
Danh từ
- Mùa (trong năm).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 계절
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 계절
- 겨울은 내가 제일 좋아하는 계절이다. Mùa đông là mùa tôi thích nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105932
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 季節 — season (of the year)
Câu hỏi thường gặp
계절 nghĩa là gì?
계절 (danh từ) nghĩa là mùa.
계절 đọc thế nào?
계절 đọc là gyejeol (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)d͡ʑʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 계절 là gì?
계절 viết bằng chữ Hán là 季節, âm Hán Việt "quý tiết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quý tiết" trong tiếng Việt — 계절 nghĩa là mùa.