TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

계획

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gyehoek [ˈkje̞(ː)βwe̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 計劃 KẾ HOẠCH 計 kế·劃 hoạch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kế hoạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

계획 nghĩa là kế hoạch.

Nghĩa của 계획

Danh từ

  1. Kế hoạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 計劃 — a plan

Câu hỏi thường gặp

계획 nghĩa là gì?

계획 (danh từ) nghĩa là kế hoạch.

계획 đọc thế nào?

계획 đọc là gyehoek (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)βwe̞k̚].

Âm Hán Việt của 계획 là gì?

계획 viết bằng chữ Hán là 計劃, âm Hán Việt "kế hoạch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kế hoạch" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.