계획
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kế hoạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
계획 nghĩa là kế hoạch.
Nghĩa của 계획
Danh từ
- Kế hoạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 計劃 — a plan
Câu hỏi thường gặp
계획 nghĩa là gì?
계획 (danh từ) nghĩa là kế hoạch.
계획 đọc thế nào?
계획 đọc là gyehoek (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)βwe̞k̚].
Âm Hán Việt của 계획 là gì?
계획 viết bằng chữ Hán là 計劃, âm Hán Việt "kế hoạch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kế hoạch" trong tiếng Việt.