TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고구려

Cao cấp tên riêng
Goguryeo [ko̞ɡuɾjʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 高句麗

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

고구려 nghĩa là cao câu li, cao câu ly.

Nghĩa của 고구려

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Cao Câu Li, Cao Câu Ly.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 高句麗 — Goguryeo (an ancient kingdom in modern Korea, one of the Three Kingdoms, existing from 37 BCE to 668 CE; at its maximum covering all of North Korea, the northern part of South Korea, parts of Manchuria in northeast China, and parts of Primorsky Krai in Russia)

Câu hỏi thường gặp

고구려 nghĩa là gì?

고구려 (danh từ riêng) nghĩa là cao câu li, cao câu ly.

고구려 đọc thế nào?

고구려 đọc là Goguryeo (romaja), IPA [ko̞ɡuɾjʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.