TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고구마

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
goguma [ˈko̞(ː)ɡuma̠] giọng máy của trình duyệt

고구마 nghĩa là khoai lang.

Nghĩa của 고구마

Danh từ

  1. Khoai lang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweet potato; plot development which frustrates the reader (e.g. the protagonist fails to achieve their goal)

Câu hỏi thường gặp

고구마 nghĩa là gì?

고구마 (danh từ) nghĩa là khoai lang.

고구마 đọc thế nào?

고구마 đọc là goguma (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ɡuma̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.