고구마
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
goguma
[ˈko̞(ː)ɡuma̠] giọng máy của trình duyệt
고구마 nghĩa là khoai lang.
Nghĩa của 고구마
Danh từ
- Khoai lang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweet potato; plot development which frustrates the reader (e.g. the protagonist fails to achieve their goal)
Câu hỏi thường gặp
고구마 nghĩa là gì?
고구마 (danh từ) nghĩa là khoai lang.
고구마 đọc thế nào?
고구마 đọc là goguma (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ɡuma̠].