TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고국

goguk [ˈko̞(ː)ɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 故國

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

고국 nghĩa là tổ quốc, quê hương.

Nghĩa của 고국

Danh từ

  1. Tổ quốc, quê hương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 故國 — homeland

Câu hỏi thường gặp

고국 nghĩa là gì?

고국 (danh từ) nghĩa là tổ quốc, quê hương.

고국 đọc thế nào?

고국 đọc là goguk (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ɡuk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.