TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고두하다

goduhada [ko̞duɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

고두하다 nghĩa là lạy, khấu đầu.

Nghĩa của 고두하다

Động từ

  1. Lạy, khấu đầu, quỳ lạy, khúm núm, quỵ luỵ.

Cách chia của 고두하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn고두해요goduhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở고두합니다goduhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi고두해goduhae
Quá khứ — lịch sự고두했어요goduhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng고두했습니다goduhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-고두하겠어요goduhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고고두하고goduhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ고두하는goduhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký고두한다goduhanda
Quá khứ — trần thuật고두했다goduhaetda
Câu hỏi trang trọng고두합니까goduhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자고두하자goduhaja
Mệnh lệnh thân mật고두해라goduhaera
Mệnh lệnh trang trọng고두합시오goduhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서고두해서goduhaeseo
"Vì…" -니까고두하니까goduhanikka
"…nhưng" -지만고두하지만goduhajiman
"Nếu…" -면고두하면goduhamyeon
Mục đích "để…" -려고고두하려고goduharyeogo
Danh từ hoá -기고두하기goduhagi
Định ngữ quá khứ고두한goduhan
Định ngữ tương lai고두할goduhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to kowtow

Câu hỏi thường gặp

고두하다 nghĩa là gì?

고두하다 (động từ) nghĩa là lạy, khấu đầu.

고두하다 đọc thế nào?

고두하다 đọc là goduhada (romaja), IPA [ko̞duɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.