TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고두

godu [ko̞du] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 叩頭 KHẤU ĐẦU 叩 khấu·頭 đầu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khấu đầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

고두 nghĩa là khấu đầu, sự quỳ lạy.

Nghĩa của 고두

Danh từ

  1. Khấu đầu, sự quỳ lạy, sự khúm núm.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 고두

  • 고두하다 — Lạy, khấu đầu, quỳ lạy, khúm núm, quỵ luỵ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 叩頭 — a kowtow

Câu hỏi thường gặp

고두 nghĩa là gì?

고두 (danh từ) nghĩa là khấu đầu, sự quỳ lạy.

고두 đọc thế nào?

고두 đọc là godu (romaja), IPA [ko̞du].

Âm Hán Việt của 고두 là gì?

고두 viết bằng chữ Hán là 叩頭, âm Hán Việt "khấu đầu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khấu đầu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.