고두
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khấu đầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
고두 nghĩa là khấu đầu, sự quỳ lạy.
Nghĩa của 고두
Danh từ
- Khấu đầu, sự quỳ lạy, sự khúm núm.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 고두
- 고두하다 — Lạy, khấu đầu, quỳ lạy, khúm núm, quỵ luỵ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 叩頭 — a kowtow
Câu hỏi thường gặp
고두 nghĩa là gì?
고두 (danh từ) nghĩa là khấu đầu, sự quỳ lạy.
고두 đọc thế nào?
고두 đọc là godu (romaja), IPA [ko̞du].
Âm Hán Việt của 고두 là gì?
고두 viết bằng chữ Hán là 叩頭, âm Hán Việt "khấu đầu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khấu đầu" trong tiếng Việt.