TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고드름

godeureum [ko̞dɯɾɯm] giọng máy của trình duyệt

고드름 nghĩa là cột băng, trụ băng.

Nghĩa của 고드름

Danh từ

  1. Cột băng, trụ băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ icicle

Câu hỏi thường gặp

고드름 nghĩa là gì?

고드름 (danh từ) nghĩa là cột băng, trụ băng.

고드름 đọc thế nào?

고드름 đọc là godeureum (romaja), IPA [ko̞dɯɾɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.