TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고등교육

godeunggyoyuk [ˈko̞(ː)dɯŋɡjojuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 高等敎育

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

고등교육 nghĩa là Nền giáo dục đại học.

Nghĩa của 고등교육

Danh từ

  1. Nền giáo dục đại học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 高等敎育 — higher education

Câu hỏi thường gặp

고등교육 nghĩa là gì?

고등교육 (danh từ) nghĩa là Nền giáo dục đại học.

고등교육 đọc thế nào?

고등교육 đọc là godeunggyoyuk (romaja), IPA [ˈko̞(ː)dɯŋɡjojuk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.