고랑
gorang
[ko̞ɾa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
고랑 nghĩa là rãnh, luống.
Nghĩa của 고랑
Danh từ
- Rãnh, luống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ furrow, trench (between ridges)
Câu hỏi thường gặp
고랑 nghĩa là gì?
고랑 (danh từ) nghĩa là rãnh, luống.
고랑 đọc thế nào?
고랑 đọc là gorang (romaja), IPA [ko̞ɾa̠ŋ].