고려
Cao cấp tên riêng
Goryeo
[ko̞ɾjʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
고려 nghĩa là cao ly.
Nghĩa của 고려
Danh từ riêng
- Cao Ly.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 高麗 — Goryeo; Korea (a geographic region in East Asia, consisting of two countries, commonly known as South Korea and North Korea; formerly a single country); Korea (a peninsula in East Asia, containing the countries of North Korea and South Korea; in full, Korean Peninsula)
- Danh từ 考慮 — consideration; reflection
Câu hỏi thường gặp
고려 nghĩa là gì?
고려 (danh từ riêng) nghĩa là cao ly.
고려 đọc thế nào?
고려 đọc là Goryeo (romaja), IPA [ko̞ɾjʌ̹].