고르다
고르다 nghĩa là chọn, lựa chọn, bằng phẳng, bằng.
Nghĩa của 고르다
Động từ
- Chọn, lựa chọn, kén chọn.
Tính từ
- Bằng phẳng, bằng.
Cách chia của 고르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 골라요gollayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 고릅니다goreumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 골라golla |
| Quá khứ — lịch sự | 골랐어요gollasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 골랐습니다gollatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 고르겠어요goreugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 고르고goreugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 고르는goreuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 고른다goreunda |
| Quá khứ — trần thuật | 골랐다gollatda |
| Câu hỏi trang trọng | 고릅니까goreumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 고르자goreuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 골라라gollara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 고릅시오goreupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 골라서gollaseo |
| "Vì…" -니까 | 고르니까goreunikka |
| "…nhưng" -지만 | 고르지만goreujiman |
| "Nếu…" -면 | 고르면goreumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 고르려고goreuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 고르기goreugi |
| Định ngữ quá khứ | 고른goreun |
| Định ngữ tương lai | 고를goreul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to choose, to pick out
- Động từ to smooth or smoothen, to make something even; to clear one's throat
- Tính từ to be even, equal; to be straight (of teeth); to be regular, unfluctuating
Câu hỏi thường gặp
고르다 nghĩa là gì?
고르다 (động từ, tính từ) nghĩa là chọn, lựa chọn, bằng phẳng, bằng.
고르다 đọc thế nào?
고르다 đọc là goreuda (romaja), IPA [ko̞ɾɯda̠].