TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고르다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
goreuda [ko̞ɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

고르다 nghĩa là chọn, lựa chọn, bằng phẳng, bằng.

Nghĩa của 고르다

Động từ

  1. Chọn, lựa chọn, kén chọn.

Tính từ

  1. Bằng phẳng, bằng.

Cách chia của 고르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn골라요gollayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở고릅니다goreumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi골라golla
Quá khứ — lịch sự골랐어요gollasseoyo
Quá khứ — trang trọng골랐습니다gollatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-고르겠어요goreugesseoyo
Nối "và, rồi" -고고르고goreugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ고르는goreuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký고른다goreunda
Quá khứ — trần thuật골랐다gollatda
Câu hỏi trang trọng고릅니까goreumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자고르자goreuja
Mệnh lệnh thân mật골라라gollara
Mệnh lệnh trang trọng고릅시오goreupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서골라서gollaseo
"Vì…" -니까고르니까goreunikka
"…nhưng" -지만고르지만goreujiman
"Nếu…" -면고르면goreumyeon
Mục đích "để…" -려고고르려고goreuryeogo
Danh từ hoá -기고르기goreugi
Định ngữ quá khứ고른goreun
Định ngữ tương lai고를goreul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to choose, to pick out
  • Động từ to smooth or smoothen, to make something even; to clear one's throat
  • Tính từ to be even, equal; to be straight (of teeth); to be regular, unfluctuating

Câu hỏi thường gặp

고르다 nghĩa là gì?

고르다 (động từ, tính từ) nghĩa là chọn, lựa chọn, bằng phẳng, bằng.

고르다 đọc thế nào?

고르다 đọc là goreuda (romaja), IPA [ko̞ɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.