고문체
Lưu ý: âm Hán Việt “cổ văn thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 고문체 nghĩa là từ cổ, cổ ngữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
고문체 nghĩa là từ cổ, cổ ngữ.
Nghĩa của 고문체
Danh từ
- Từ cổ, cổ ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 古文體 — archaism
Câu hỏi thường gặp
고문체 nghĩa là gì?
고문체 (danh từ) nghĩa là từ cổ, cổ ngữ.
고문체 đọc thế nào?
고문체 đọc là gomunche (romaja), IPA [ko̞muɲt͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 고문체 là gì?
고문체 viết bằng chữ Hán là 古文體, âm Hán Việt "cổ văn thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cổ văn thể" trong tiếng Việt — 고문체 nghĩa là từ cổ, cổ ngữ.