TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고문체

gomunche [ko̞muɲt͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 古文體 CỔ VĂN THỂ 古 cổ·文 văn·體 thể

Lưu ý: âm Hán Việt “cổ văn thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 고문체 nghĩa là từ cổ, cổ ngữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

고문체 nghĩa là từ cổ, cổ ngữ.

Nghĩa của 고문체

Danh từ

  1. Từ cổ, cổ ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 古文體 — archaism

Câu hỏi thường gặp

고문체 nghĩa là gì?

고문체 (danh từ) nghĩa là từ cổ, cổ ngữ.

고문체 đọc thế nào?

고문체 đọc là gomunche (romaja), IPA [ko̞muɲt͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 고문체 là gì?

고문체 viết bằng chữ Hán là 古文體, âm Hán Việt "cổ văn thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cổ văn thể" trong tiếng Việt — 고문체 nghĩa là từ cổ, cổ ngữ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.