고문
Lưu ý: âm Hán Việt “khảo vấn” — nghĩa tiếng Việt khác: 고문 nghĩa là nhục hình, sự tra tấn, cố vấn, người tư vấn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
고문 nghĩa là nhục hình, sự tra tấn, cố vấn, người tư vấn.
Nghĩa của 고문
Danh từ
拷問 · KHẢO VẤN- Nhục hình, sự tra tấn.
Danh từ
顧問 · CỐ VẤN- Cố vấn.
- Người tư vấn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 고문
- 고문하다 — Tra tấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 拷問 — torture (intentional causing of somebody's experiencing agony)
- Danh từ 顧問 — advisor, consultant; advice, counsel
Câu hỏi thường gặp
고문 nghĩa là gì?
고문 (danh từ) nghĩa là nhục hình, sự tra tấn, cố vấn, người tư vấn.
고문 đọc thế nào?
고문 đọc là gomun (romaja), IPA [ko̞mun].
Âm Hán Việt của 고문 là gì?
고문 viết bằng chữ Hán là 拷問, âm Hán Việt "khảo vấn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khảo vấn" trong tiếng Việt — 고문 nghĩa là nhục hình, sự tra tấn, cố vấn, người tư vấn.