TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고문하다

gomunhada [ko̞munɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

고문하다 nghĩa là tra tấn.

Nghĩa của 고문하다

Động từ

  1. Tra tấn.

Cách chia của 고문하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn고문해요gomunhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở고문합니다gomunhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi고문해gomunhae
Quá khứ — lịch sự고문했어요gomunhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng고문했습니다gomunhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-고문하겠어요gomunhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고고문하고gomunhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ고문하는gomunhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký고문한다gomunhanda
Quá khứ — trần thuật고문했다gomunhaetda
Câu hỏi trang trọng고문합니까gomunhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자고문하자gomunhaja
Mệnh lệnh thân mật고문해라gomunhaera
Mệnh lệnh trang trọng고문합시오gomunhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서고문해서gomunhaeseo
"Vì…" -니까고문하니까gomunhanikka
"…nhưng" -지만고문하지만gomunhajiman
"Nếu…" -면고문하면gomunhamyeon
Mục đích "để…" -려고고문하려고gomunharyeogo
Danh từ hoá -기고문하기gomunhagi
Định ngữ quá khứ고문한gomunhan
Định ngữ tương lai고문할gomunhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to torture

Câu hỏi thường gặp

고문하다 nghĩa là gì?

고문하다 (động từ) nghĩa là tra tấn.

고문하다 đọc thế nào?

고문하다 đọc là gomunhada (romaja), IPA [ko̞munɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.