고문하다
고문하다 nghĩa là tra tấn.
Nghĩa của 고문하다
Động từ
- Tra tấn.
Cách chia của 고문하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 고문해요gomunhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 고문합니다gomunhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 고문해gomunhae |
| Quá khứ — lịch sự | 고문했어요gomunhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 고문했습니다gomunhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 고문하겠어요gomunhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 고문하고gomunhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 고문하는gomunhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 고문한다gomunhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 고문했다gomunhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 고문합니까gomunhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 고문하자gomunhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 고문해라gomunhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 고문합시오gomunhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 고문해서gomunhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 고문하니까gomunhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 고문하지만gomunhajiman |
| "Nếu…" -면 | 고문하면gomunhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 고문하려고gomunharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 고문하기gomunhagi |
| Định ngữ quá khứ | 고문한gomunhan |
| Định ngữ tương lai | 고문할gomunhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to torture
Câu hỏi thường gặp
고문하다 nghĩa là gì?
고문하다 (động từ) nghĩa là tra tấn.
고문하다 đọc thế nào?
고문하다 đọc là gomunhada (romaja), IPA [ko̞munɦa̠da̠].