고민
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gomin
[ko̞min] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
고민 nghĩa là nỗi lo, sự trăn trở.
Nghĩa của 고민
Danh từ
- Nỗi lo, sự trăn trở, phiền muộn (고민하다: trăn trở). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 고민
- 고민하다 — Trăn trở, lo nghĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 苦悶 — agony, anguish, worry, trouble, woe
Câu hỏi thường gặp
고민 nghĩa là gì?
고민 (danh từ) nghĩa là nỗi lo, sự trăn trở.
고민 đọc thế nào?
고민 đọc là gomin (romaja), IPA [ko̞min].