Lưu ý: âm Hán Việt “cáo phát” — nghĩa tiếng Việt khác: 고발 nghĩa là sự buộc tội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
고발 nghĩa là sự buộc tội.
Nghĩa của 고발
Danh từ
Sự buộc tội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ告發 — accusation; charge
Câu hỏi thường gặp
고발 nghĩa là gì?
고발 (danh từ) nghĩa là sự buộc tội.
고발 đọc thế nào?
고발 đọc là gobal (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ba̠ɭ].
Âm Hán Việt của 고발 là gì?
고발 viết bằng chữ Hán là 告發, âm Hán Việt "cáo phát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cáo phát" trong tiếng Việt — 고발 nghĩa là sự buộc tội.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.