고사성어
gosaseong'eo
[ˈko̞(ː)sʰa̠sʰʌ̹ŋʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
고사성어 nghĩa là thành ngữ.
Nghĩa của 고사성어
Danh từ
- Thành ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 故事成語 — chengyu, a Classical Chinese set phrase usually four characters long and with a story behind it, used commonly as idioms in Korean and other East Asian languages
Câu hỏi thường gặp
고사성어 nghĩa là gì?
고사성어 (danh từ) nghĩa là thành ngữ.
고사성어 đọc thế nào?
고사성어 đọc là gosaseong'eo (romaja), IPA [ˈko̞(ː)sʰa̠sʰʌ̹ŋʌ̹].