TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고생

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gosaeng [ko̞sʰɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 苦生 KHỔ SINH 苦 khổ·生 sinh

Lưu ý: âm Hán Việt “khổ sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 고생 nghĩa là sự vất vả, cực khổ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

고생 nghĩa là sự vất vả, cực khổ.

Nghĩa của 고생

Danh từ

  1. Sự vất vả, cực khổ (고생하다: chịu khổ; 수고/고생하셨어요 — anh/chị vất vả rồi). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 고생

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 苦生 — suffering

Câu hỏi thường gặp

고생 nghĩa là gì?

고생 (danh từ) nghĩa là sự vất vả, cực khổ.

고생 đọc thế nào?

고생 đọc là gosaeng (romaja), IPA [ko̞sʰɛŋ].

Âm Hán Việt của 고생 là gì?

고생 viết bằng chữ Hán là 苦生, âm Hán Việt "khổ sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khổ sinh" trong tiếng Việt — 고생 nghĩa là sự vất vả, cực khổ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.