TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고생물학

gosaengmulhak [ˈko̞(ː)sʰɛŋmuɾɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 古生物學 CỔ SINH VẬT HỌC 古 cổ·生 sinh·物 vật·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ sinh vật học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

고생물학 nghĩa là cổ sinh vật học.

Nghĩa của 고생물학

Danh từ

  1. Cổ sinh vật học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 古生物學 — paleontology

Câu hỏi thường gặp

고생물학 nghĩa là gì?

고생물학 (danh từ) nghĩa là cổ sinh vật học.

고생물학 đọc thế nào?

고생물학 đọc là gosaengmulhak (romaja), IPA [ˈko̞(ː)sʰɛŋmuɾɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 고생물학 là gì?

고생물학 viết bằng chữ Hán là 古生物學, âm Hán Việt "cổ sinh vật học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cổ sinh vật học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.