gosogongpojeung[ko̞sʰo̞ɡo̞(ː)ŋpʰo̞t͡ɕ͈ɯŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt高所恐怖症
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
고소공포증 nghĩa là sợ độ cao.
Nghĩa của 고소공포증
Danh từ
Hội chứng sợ độ cao.
Sợ độ cao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ高所恐怖症 — acrophobia; fear of heights
Câu hỏi thường gặp
고소공포증 nghĩa là gì?
고소공포증 (danh từ) nghĩa là sợ độ cao.
고소공포증 đọc thế nào?
고소공포증 đọc là gosogongpojeung (romaja), IPA [ko̞sʰo̞ɡo̞(ː)ŋpʰo̞t͡ɕ͈ɯŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.