TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고속도로

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gosokdoro giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 高速道路 CAO TỐC ĐẠO LỘ 高 cao·速 tốc·道 đạo·路 lộ

Lưu ý: âm Hán Việt “cao tốc đạo lộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 고속도로 nghĩa là đường cao tốc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

고속도로 nghĩa là đường cao tốc.

Nghĩa của 고속도로

Danh từ

  1. Đường cao tốc. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

고속도로 nghĩa là gì?

고속도로 (danh từ) nghĩa là đường cao tốc.

고속도로 đọc thế nào?

고속도로 đọc là gosokdoro (romaja).

Âm Hán Việt của 고속도로 là gì?

고속도로 viết bằng chữ Hán là 高速道路, âm Hán Việt "cao tốc đạo lộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cao tốc đạo lộ" trong tiếng Việt — 고속도로 nghĩa là đường cao tốc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.