TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고식물학

gosingmulhak [ˈko̞(ː)ɕʰiŋmuɾɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 古植物學 CỔ THỰC VẬT HỌC 古 cổ·植 thực·物 vật·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ thực vật học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

고식물학 nghĩa là cổ thực vật học.

Nghĩa của 고식물학

Danh từ

  1. Cổ thực vật học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 古植物學 — paleobotany

Câu hỏi thường gặp

고식물학 nghĩa là gì?

고식물학 (danh từ) nghĩa là cổ thực vật học.

고식물학 đọc thế nào?

고식물학 đọc là gosingmulhak (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ɕʰiŋmuɾɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 고식물학 là gì?

고식물학 viết bằng chữ Hán là 古植物學, âm Hán Việt "cổ thực vật học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cổ thực vật học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.