TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고원

gowon [ko̞wʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 高原 CAO NGUYÊN 高 cao·原 nguyên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

고원 nghĩa là cao nguyên.

Nghĩa của 고원

Danh từ

  1. Cao nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 高原 — plateau

Câu hỏi thường gặp

고원 nghĩa là gì?

고원 (danh từ) nghĩa là cao nguyên.

고원 đọc thế nào?

고원 đọc là gowon (romaja), IPA [ko̞wʌ̹n].

Âm Hán Việt của 고원 là gì?

고원 viết bằng chữ Hán là 高原, âm Hán Việt "cao nguyên". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cao nguyên" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.