고용하다
고용하다 nghĩa là dùng, mướn, thuê.
Nghĩa của 고용하다
Động từ
- Dùng, mướn.
- Thuê.
- Tuyển.
Cách chia của 고용하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 고용해요goyonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 고용합니다goyonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 고용해goyonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 고용했어요goyonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 고용했습니다goyonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 고용하겠어요goyonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 고용하고goyonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 고용하는goyonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 고용한다goyonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 고용했다goyonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 고용합니까goyonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 고용하자goyonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 고용해라goyonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 고용합시오goyonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 고용해서goyonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 고용하니까goyonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 고용하지만goyonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 고용하면goyonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 고용하려고goyongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 고용하기goyonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 고용한goyonghan |
| Định ngữ tương lai | 고용할goyonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to employ; to hire
Câu hỏi thường gặp
고용하다 nghĩa là gì?
고용하다 (động từ) nghĩa là dùng, mướn, thuê.
고용하다 đọc thế nào?
고용하다 đọc là goyonghada (romaja), IPA [ko̞joŋɦa̠da̠].