고유명사
Lưu ý: âm Hán Việt “cố hữu danh từ” — nghĩa tiếng Việt khác: 고유명사 nghĩa là danh từ riêng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
고유명사 nghĩa là danh từ riêng.
Nghĩa của 고유명사
Danh từ
- Danh từ riêng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 固有名詞 — proper noun
Câu hỏi thường gặp
고유명사 nghĩa là gì?
고유명사 (danh từ) nghĩa là danh từ riêng.
고유명사 đọc thế nào?
고유명사 đọc là goyumyeongsa (romaja), IPA [ko̞jumjʌ̹ŋsʰa̠].
Âm Hán Việt của 고유명사 là gì?
고유명사 viết bằng chữ Hán là 固有名詞, âm Hán Việt "cố hữu danh từ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cố hữu danh từ" trong tiếng Việt — 고유명사 nghĩa là danh từ riêng.