TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고인

goin [ˈko̞(ː)in] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 故人 CỐ NHÂN 故 cố·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “cố nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 고인 nghĩa là người chết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

고인 nghĩa là người chết.

Nghĩa của 고인

Danh từ

  1. Người chết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 故人 — the dead, the deceased
  • Danh từ 古人 — a person from long ago

Câu hỏi thường gặp

고인 nghĩa là gì?

고인 (danh từ) nghĩa là người chết.

고인 đọc thế nào?

고인 đọc là goin (romaja), IPA [ˈko̞(ː)in].

Âm Hán Việt của 고인 là gì?

고인 viết bằng chữ Hán là 故人, âm Hán Việt "cố nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cố nhân" trong tiếng Việt — 고인 nghĩa là người chết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.