고장
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gojang
[ˈko̞(ː)d͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
고장 nghĩa là hỏng, sự cố, vùng, địa phương.
Nghĩa của 고장
Danh từ
- Hỏng, sự cố (고장 나다: bị hỏng). (biên soạn)
Danh từ
- Vùng, địa phương, quê. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 故障 — breakdown (mechanical)
- Danh từ a populated district; a town; a center of production for a particular commodity
Câu hỏi thường gặp
고장 nghĩa là gì?
고장 (danh từ) nghĩa là hỏng, sự cố, vùng, địa phương.
고장 đọc thế nào?
고장 đọc là gojang (romaja), IPA [ˈko̞(ː)d͡ʑa̠ŋ].