TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고전

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gojeon [ˈko̞(ː)d͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 古典 CỔ ĐIỂN 古 cổ·典 điển

Lưu ý: âm Hán Việt “cổ điển” — nghĩa tiếng Việt khác: 고전 nghĩa là kinh điển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

고전 nghĩa là kinh điển.

Nghĩa của 고전

Danh từ

  1. Kinh điển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 古典 — classic

Câu hỏi thường gặp

고전 nghĩa là gì?

고전 (danh từ) nghĩa là kinh điển.

고전 đọc thế nào?

고전 đọc là gojeon (romaja), IPA [ˈko̞(ː)d͡ʑʌ̹n].

Âm Hán Việt của 고전 là gì?

고전 viết bằng chữ Hán là 古典, âm Hán Việt "cổ điển". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cổ điển" trong tiếng Việt — 고전 nghĩa là kinh điển.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.