고전
Lưu ý: âm Hán Việt “cổ điển” — nghĩa tiếng Việt khác: 고전 nghĩa là kinh điển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
고전 nghĩa là kinh điển.
Nghĩa của 고전
Danh từ
- Kinh điển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 古典 — classic
Câu hỏi thường gặp
고전 nghĩa là gì?
고전 (danh từ) nghĩa là kinh điển.
고전 đọc thế nào?
고전 đọc là gojeon (romaja), IPA [ˈko̞(ː)d͡ʑʌ̹n].
Âm Hán Việt của 고전 là gì?
고전 viết bằng chữ Hán là 古典, âm Hán Việt "cổ điển". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cổ điển" trong tiếng Việt — 고전 nghĩa là kinh điển.