TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고체

goche [ko̞t͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 固體 CỐ THỂ 固 cố·體 thể

Lưu ý: âm Hán Việt “cố thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 고체 nghĩa là thể rắn, chất rắn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

고체 nghĩa là thể rắn, chất rắn.

Nghĩa của 고체

Danh từ

  1. Thể rắn.
  2. Chất rắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 固體 — solid

Câu hỏi thường gặp

고체 nghĩa là gì?

고체 (danh từ) nghĩa là thể rắn, chất rắn.

고체 đọc thế nào?

고체 đọc là goche (romaja), IPA [ko̞t͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 고체 là gì?

고체 viết bằng chữ Hán là 固體, âm Hán Việt "cố thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cố thể" trong tiếng Việt — 고체 nghĩa là thể rắn, chất rắn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.