TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고통

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gotong [ko̞tʰo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 苦痛 KHỔ THỐNG 苦 khổ·痛 thống

Lưu ý: âm Hán Việt “khổ thống” — nghĩa tiếng Việt khác: 고통 nghĩa là đau, sự đau đớn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

고통 nghĩa là đau, sự đau đớn.

Nghĩa của 고통

Danh từ

  1. Đau, sự đau đớn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 苦痛 — pain

Câu hỏi thường gặp

고통 nghĩa là gì?

고통 (danh từ) nghĩa là đau, sự đau đớn.

고통 đọc thế nào?

고통 đọc là gotong (romaja), IPA [ko̞tʰo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 고통 là gì?

고통 viết bằng chữ Hán là 苦痛, âm Hán Việt "khổ thống". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khổ thống" trong tiếng Việt — 고통 nghĩa là đau, sự đau đớn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.