고통
Lưu ý: âm Hán Việt “khổ thống” — nghĩa tiếng Việt khác: 고통 nghĩa là đau, sự đau đớn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
고통 nghĩa là đau, sự đau đớn.
Nghĩa của 고통
Danh từ
- Đau, sự đau đớn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 苦痛 — pain
Câu hỏi thường gặp
고통 nghĩa là gì?
고통 (danh từ) nghĩa là đau, sự đau đớn.
고통 đọc thế nào?
고통 đọc là gotong (romaja), IPA [ko̞tʰo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 고통 là gì?
고통 viết bằng chữ Hán là 苦痛, âm Hán Việt "khổ thống". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khổ thống" trong tiếng Việt — 고통 nghĩa là đau, sự đau đớn.