TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고치다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gochida [ko̞t͡ɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

고치다 nghĩa là sửa chữa, chữa, chữa bệnh.

Nghĩa của 고치다

Động từ

  1. Sửa chữa.
  2. Chữa, chữa bệnh.
  3. Chửa, sửa.

Cách chia của 고치다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn고쳐요gocheoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở고칩니다gochimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi고쳐gocheo
Quá khứ — lịch sự고쳤어요gocheosseoyo
Quá khứ — trang trọng고쳤습니다gocheotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-고치겠어요gochigesseoyo
Nối "và, rồi" -고고치고gochigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ고치는gochineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký고친다gochinda
Quá khứ — trần thuật고쳤다gocheotda
Câu hỏi trang trọng고칩니까gochimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자고치자gochija
Mệnh lệnh thân mật고쳐라gocheora
Mệnh lệnh trang trọng고칩시오gochipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서고쳐서gocheoseo
"Vì…" -니까고치니까gochinikka
"…nhưng" -지만고치지만gochijiman
"Nếu…" -면고치면gochimyeon
Mục đích "để…" -려고고치려고gochiryeogo
Danh từ hoá -기고치기gochigi
Định ngữ quá khứ고친gochin
Định ngữ tương lai고칠gochil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 고치다

  • 톰은 무엇이든 고쳤다. Tom sửa hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106789

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fix, to correct; to cure (a sickness)

Câu hỏi thường gặp

고치다 nghĩa là gì?

고치다 (động từ) nghĩa là sửa chữa, chữa, chữa bệnh.

고치다 đọc thế nào?

고치다 đọc là gochida (romaja), IPA [ko̞t͡ɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.