고치다
고치다 nghĩa là sửa chữa, chữa, chữa bệnh.
Nghĩa của 고치다
Động từ
- Sửa chữa.
- Chữa, chữa bệnh.
- Chửa, sửa.
Cách chia của 고치다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 고쳐요gocheoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 고칩니다gochimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 고쳐gocheo |
| Quá khứ — lịch sự | 고쳤어요gocheosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 고쳤습니다gocheotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 고치겠어요gochigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 고치고gochigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 고치는gochineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 고친다gochinda |
| Quá khứ — trần thuật | 고쳤다gocheotda |
| Câu hỏi trang trọng | 고칩니까gochimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 고치자gochija |
| Mệnh lệnh thân mật | 고쳐라gocheora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 고칩시오gochipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 고쳐서gocheoseo |
| "Vì…" -니까 | 고치니까gochinikka |
| "…nhưng" -지만 | 고치지만gochijiman |
| "Nếu…" -면 | 고치면gochimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 고치려고gochiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 고치기gochigi |
| Định ngữ quá khứ | 고친gochin |
| Định ngữ tương lai | 고칠gochil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 고치다
- 톰은 무엇이든 고쳤다. Tom sửa hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fix, to correct; to cure (a sickness)
Câu hỏi thường gặp
고치다 nghĩa là gì?
고치다 (động từ) nghĩa là sửa chữa, chữa, chữa bệnh.
고치다 đọc thế nào?
고치다 đọc là gochida (romaja), IPA [ko̞t͡ɕʰida̠].