TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고해

gohae [ˈko̞(ː)ɦɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 告解 CÁO GIẢI 告 cáo·解 giải

Lưu ý: âm Hán Việt “cáo giải” — nghĩa tiếng Việt khác: 고해 nghĩa là xưng tội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

고해 nghĩa là xưng tội.

Nghĩa của 고해

Danh từ

  1. Xưng tội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 告解 — confession

Câu hỏi thường gặp

고해 nghĩa là gì?

고해 (danh từ) nghĩa là xưng tội.

고해 đọc thế nào?

고해 đọc là gohae (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ɦɛ].

Âm Hán Việt của 고해 là gì?

고해 viết bằng chữ Hán là 告解, âm Hán Việt "cáo giải". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cáo giải" trong tiếng Việt — 고해 nghĩa là xưng tội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.