고향
Lưu ý: âm Hán Việt “cố hương” — nghĩa tiếng Việt khác: 고향 nghĩa là quê, quê hương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
고향 nghĩa là quê, quê hương.
Nghĩa của 고향
Danh từ
- Quê, quê hương, quê nhà. (biên soạn)
Câu ví dụ với 고향
- 파리에 사는 카토씨는 고향에 남겨둔 가족들을 그리워합니다. Ông Kato, hiện đang sống ở Paris, nhớ gia đình mà ông đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13264324
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 故鄕 — one's hometown or birthplace; the ancestral home of one's family
Câu hỏi thường gặp
고향 nghĩa là gì?
고향 (danh từ) nghĩa là quê, quê hương.
고향 đọc thế nào?
고향 đọc là gohyang (romaja), IPA [ko̞ʝa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 고향 là gì?
고향 viết bằng chữ Hán là 故鄕, âm Hán Việt "cố hương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cố hương" trong tiếng Việt — 고향 nghĩa là quê, quê hương.