고프다
고프다 nghĩa là đói.
Nghĩa của 고프다
Tính từ
- Đói (배가 고프다: đói bụng). (biên soạn)
Cách chia của 고프다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 고파요gopayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 고픕니다gopeumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 고파gopa |
| Quá khứ — lịch sự | 고팠어요gopasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 고팠습니다gopatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 고프겠어요gopeugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 고프고gopeugo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 고프다gopeuda |
| Quá khứ — trần thuật | 고팠다gopatda |
| Câu hỏi trang trọng | 고픕니까gopeumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 고파서gopaseo |
| "Vì…" -니까 | 고프니까gopeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 고프지만gopeujiman |
| "Nếu…" -면 | 고프면gopeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 고프기gopeugi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 고프다
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 고프다
- 배고프다 — Đói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be hungry, empty, starved; to thirst for, to desire (desired being is subject)
Câu hỏi thường gặp
고프다 nghĩa là gì?
고프다 (tính từ) nghĩa là đói.
고프다 đọc thế nào?
고프다 đọc là gopeuda (romaja), IPA [ko̞pʰɯda̠].