TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고프다

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gopeuda [ko̞pʰɯda̠] giọng máy của trình duyệt

고프다 nghĩa là đói.

Nghĩa của 고프다

Tính từ

  1. Đói (배가 고프다: đói bụng). (biên soạn)

Cách chia của 고프다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn고파요gopayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở고픕니다gopeumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi고파gopa
Quá khứ — lịch sự고팠어요gopasseoyo
Quá khứ — trang trọng고팠습니다gopatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-고프겠어요gopeugesseoyo
Nối "và, rồi" -고고프고gopeugo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký고프다gopeuda
Quá khứ — trần thuật고팠다gopatda
Câu hỏi trang trọng고픕니까gopeumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서고파서gopaseo
"Vì…" -니까고프니까gopeunikka
"…nhưng" -지만고프지만gopeujiman
"Nếu…" -면고프면gopeumyeon
Danh từ hoá -기고프기gopeugi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 고프다

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 고프다

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be hungry, empty, starved; to thirst for, to desire (desired being is subject)

Câu hỏi thường gặp

고프다 nghĩa là gì?

고프다 (tính từ) nghĩa là đói.

고프다 đọc thế nào?

고프다 đọc là gopeuda (romaja), IPA [ko̞pʰɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.