TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

곧바로

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gotbaro [ko̞t̚p͈a̠ɾo̞] giọng máy của trình duyệt

곧바로 nghĩa là ngay lập tức.

Nghĩa của 곧바로

Phó từ

  1. Ngay lập tức; thẳng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ immediately; straight away; straight

Câu hỏi thường gặp

곧바로 nghĩa là gì?

곧바로 (phó từ) nghĩa là ngay lập tức.

곧바로 đọc thế nào?

곧바로 đọc là gotbaro (romaja), IPA [ko̞t̚p͈a̠ɾo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.