골
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gol
[ko̞ɭ] giọng máy của trình duyệt
골 nghĩa là óc, não, mục tiêu, mục đích.
Nghĩa của 골
Danh từ
- Óc, não.
Danh từ
- Mục tiêu, mục đích.
- Cầu môn, gôn, khung thành.
- Ghi bàn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 골
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 골
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gorge; gully; valley; alley; ditch; drain; furrow; cave; hole; hollow; division, discord
- Danh từ bone marrow; brain
- Danh từ 骨 — bone; bone-rank system
- Danh từ goal
Câu hỏi thường gặp
골 nghĩa là gì?
골 (danh từ) nghĩa là óc, não, mục tiêu, mục đích.
골 đọc thế nào?
골 đọc là gol (romaja), IPA [ko̞ɭ].