Lưu ý: âm Hán Việt “cốt cách” — nghĩa tiếng Việt khác: 골격 nghĩa là bộ xương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
골격 nghĩa là bộ xương.
Nghĩa của 골격
Danh từ
Bộ xương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ骨格 — skeleton; frame; framework
Câu hỏi thường gặp
골격 nghĩa là gì?
골격 (danh từ) nghĩa là bộ xương.
골격 đọc thế nào?
골격 đọc là golgyeok (romaja), IPA [ko̞ɭɡjʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 골격 là gì?
골격 viết bằng chữ Hán là 骨格, âm Hán Việt "cốt cách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cốt cách" trong tiếng Việt — 골격 nghĩa là bộ xương.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.