golgwanjeoryeom[ko̞ɭɡwa̠ɲd͡ʑʌ̹ɾjʌ̹m]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt骨關節炎
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
골관절염 nghĩa là thoái hóa khớp, viêm xương khớp.
Nghĩa của 골관절염
Danh từ
Thoái hóa khớp, viêm xương khớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ骨關節炎 — osteoarthritis
Câu hỏi thường gặp
골관절염 nghĩa là gì?
골관절염 (danh từ) nghĩa là thoái hóa khớp, viêm xương khớp.
골관절염 đọc thế nào?
골관절염 đọc là golgwanjeoryeom (romaja), IPA [ko̞ɭɡwa̠ɲd͡ʑʌ̹ɾjʌ̹m].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.